bộ mặt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình dáng, diện mạo bề ngoài của một sự vật, hiện tượng hoặc một khu vực: "bộ mặt" dùng để chỉ cái nhìn tổng quát, hình ảnh chung thể hiện ra bên ngoài.
- Vẻ mặt, nét mặt của một người: "bộ mặt" chỉ biểu hiện trên khuôn mặt, phản ánh tâm trạng, tính cách hoặc cảm xúc của người đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Chỉ hình dáng, diện mạo bề ngoài):
- Bộ mặt của thành phố đã thay đổi rất nhiều sau mười năm.
- Chúng ta cần làm thay đổi bộ mặt của nông thôn.
- Danh từ (Chỉ vẻ mặt, nét mặt):
- Anh ấy có bộ mặt lầm lì, ít khi cười nói.
- Nhìn bộ mặt hớn hở của cô ấy, tôi biết tin đó là tin vui.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bộ mặt thật": bản chất thực sự, chân tướng thường bị che giấu bên trong.
- Hành động đó đã lột tả bộ mặt thật của hắn.
- "thay đổi bộ mặt": làm cho diện mạo, tình hình trở nên khác đi, thường là tốt đẹp hơn.
- Dự án này sẽ góp phần thay đổi bộ mặt của vùng kinh tế.
Biến thể và từ gần giống
- Gương mặt (danh từ): chỉ khuôn mặt của con người, thường dùng với nghĩa cụ thể về hình dáng hơn là biểu cảm.
- Gương mặt cô ấy rất phúc hậu.
- Diện mạo (danh từ): dáng vẻ, hình thức bên ngoài (của người hoặc vật), mang tính trang trọng hơn.
- Diện mạo của khu phố cổ được giữ gìn nguyên vẹn.
Từ đồng nghĩa
- Vẻ mặt (danh từ): nét mặt, biểu hiện trên khuôn mặt.
- Vẻ mặt anh ta không giấu được sự lo lắng.
- Hình ảnh (danh từ): ấn tượng, cái nhìn chung về một đối tượng.
- Hình ảnh một đất nước năng động.
Thành ngữ liên quan
- "Lột mặt nạ" / "vạch mặt": vạch trần, phơi bày bản chất xấu xa, giả dối đang được che giấu.
- Bài điều tra đã lột mặt nạ tên tội phạm.
- "Giữ thể diện" / "giữ mặt": giữ gìn danh dự, phẩm giá hoặc hình ảnh trước người khác.
- Anh ấy làm vậy chỉ để giữ thể diện mà thôi.
- dt. 1. Hình dung bề ngoài: Bộ mặt của thành phố ngày nay 2. Vẻ mặt biểu lộ tâm tư, tình cảm của một người: Bộ mặt lầm lì; Bộ mặt vui tươi.